khế ước
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản thỏa thuận, hợp đồng: "Khế ước" là một văn bản ghi nhận sự thỏa thuận, cam kết giữa các bên về một việc nào đó, như mua bán, chuyển nhượng tài sản (nhà, đất) hoặc thực hiện một công việc. Nó có giá trị pháp lý ràng buộc các bên tham gia.
- Sự giao kèo, thỏa thuận: Ngoài nghĩa là văn bản, "khế ước" còn có thể chỉ bản thân sự thỏa thuận, giao kèo đã được thiết lập giữa các chủ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai bên đã cùng ký vào bản khế ước mua bán căn nhà. (Hai bên đã cùng ký vào hợp đồng mua bán căn nhà.)
- Khế ước thuê mặt bằng đã được lập thành hai bản, mỗi bên giữ một bản. (Hợp đồng thuê mặt bằng đã được lập thành hai bản, mỗi bên giữ một bản.)
- Mọi điều khoản đều được ghi rõ trong khế ước. (Mọi điều khoản đều được ghi rõ trong hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khế ước xã hội": Một khái niệm trong triết học chính trị, chỉ sự thỏa thuận ngầm định giữa các thành viên trong xã hội hoặc giữa nhân dân với nhà cầm quyền để hình thành nên trật tự xã hội.
- Lý thuyết về khế ước xã hội có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng dân chủ hiện đại. (Lý thuyết về khế ước xã hội có ảnh hưởng lớn đến tư tưởng dân chủ hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Hợp đồng (danh từ): Từ đồng nghĩa phổ biến hiện đại, chỉ văn bản thỏa thuận có giá trị pháp lý.
- Công ty yêu cầu ký hợp đồng lao động chính thức. (Công ty yêu cầu ký hợp đồng lao động chính thức.)
- Giao kèo (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn hoặc trong khẩu ngữ.
- Hai bên đã thống nhất giao kèo bằng miệng. (Hai bên đã thống nhất thỏa thuận bằng miệng.)
- Cam kết (danh từ): Nhấn mạnh vào lời hứa, sự bảo đảm thực hiện điều đã thỏa thuận.
- Anh ấy đã đưa ra cam kết bằng văn bản. (Anh ấy đã đưa ra lời hứa bằng văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Hợp đồng: Văn bản thỏa thuận.
- Giao kèo: Sự thỏa thuận, điều ước.
- Bản thỏa thuận: Văn bản ghi nhận thỏa thuận.
Các cụm từ liên quan
- Ký khế ước: Hành động chính thức xác nhận và chấp thuận các điều khoản trong hợp đồng bằng chữ ký.
- Sau khi đàm phán, hai bên đã sẵn sàng ký khế ước. (Sau khi đàm phán, hai bên đã sẵn sàng ký hợp đồng.)
- Lập khế ước: Soạn thảo, tạo lập một bản hợp đồng.
- Luật sư đang giúp họ lập khế ước. (Luật sư đang giúp họ soạn thảo hợp đồng.)
- Hủy khế ước: Chấm dứt hiệu lực của hợp đồng trước thời hạn.
- Nếu vi phạm điều khoản, bên kia có quyền hủy khế ước. (Nếu vi phạm điều khoản, bên kia có quyền hủy hợp đồng.)
Thành ngữ liên quan
- Miệng nói không quan trọng bằng bút tích, khế ước: Nhấn mạnh tầm quan trọng của văn bản, hợp đồng so với lời nói suông. Lời nói có thể thay đổi, nhưng những gì đã ghi trong khế ước thì có giá trị chứng cứ.
- Anh nên yêu cầu lập khế ước cho rõ ràng, vì miệng nói không quan trọng bằng bút tích, khế ước. (Anh nên yêu cầu lập hợp đồng cho rõ ràng, vì lời nói không quan trọng bằng văn bản, hợp đồng.)
- Giấy giao kèo về việc mua bán nhà, đất.